Kaori Dict

破天荒

はてんこう

hatenkou

Âm Hán-Việt: PHÁ THIÊN HOANG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.unheard-of; unprecedented

  2. tính từ đuôi なdanh từkhẩu ngữ

    2.daring; wild; uninhibited; unconventional; reckless

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破天荒 (はてんこう) — unheard-of; unprecedented | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict