Kaori Dict

馬の耳に念仏

うまのみみにねんぶつ

umanomimininenbutsu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ

    1.preaching to the deaf; chanting the nembutsu into a horse's ear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giving advice to him is like talking to a brick wall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬の耳に念仏 (うまのみみにねんぶつ) — preaching to the deaf; chanting the nembutsu into a horse's ear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict