Kaori Dict

排他的

はいたてき

haitateki

Âm Hán-Việt: BÀI THA ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.exclusive; exclusionary; restrictive; clannish

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排他的 (はいたてき) — exclusive; exclusionary; restrictive; clannish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict