Kaori Dict

敗戦国

はいせんこく

haisenkoku

Âm Hán-Việt: BẠI KHUYẾT QUỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.defeated country

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The victorious country dictated the terms of peace to the defeated country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敗戦国 (はいせんこく) — defeated country | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict