Kaori Dict

媒体終端

ばいたいしゅうたん

baitaishuutan

Âm Hán-Việt: MÔI THỂ CHUNG ĐOAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.end of medium; EM

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媒体終端 (ばいたいしゅうたん) — end of medium; EM | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict