Kaori Dict

売上票

うりあげぴょう

uriagepyou

Âm Hán-Việt: MẠI THƯỢNG PHIẾU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sales slip; sales receipt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

売上票 (うりあげぴょう) — sales slip; sales receipt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict