博引旁証
はくいんぼうしょう
hakuinboushou
Âm Hán-Việt: BÁC DẪN BÀNG CHỨNG
Cách viết khác: 博引傍証
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ
1.citing copious references
はくいんぼうしょう
hakuinboushou
Âm Hán-Việt: BÁC DẪN BÀNG CHỨNG
Cách viết khác: 博引傍証
1.citing copious references