Kaori Dict

博士号

はくしごう

hakushigou

Âm Hán-Việt: BÁC SĨ HIỆU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.doctor's degree; doctorate; PhD

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She received a doctor's degree.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博士号 (はくしごう) — doctor's degree; doctorate; PhD | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict