Kaori Dict

爆心地

ばくしんち

bakushinchi

Âm Hán-Việt: BỘC TÂM ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.centre of explosion; center of explosion; hypocentre; hypocenter; ground zero

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆心地 (ばくしんち) — centre of explosion; center of explosion; hypocentre; hypocenter; ground zero | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict