Kaori Dict

爆発的

ばくはつてき

bakuhatsuteki

Âm Hán-Việt: BỘC PHÁT ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.explosive

  2. tính từ đuôi な

    2.sudden and dramatic (of an increase in sales, popularity, etc.); explosive; rapid; abrupt; tremendous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • By September the burst in spending seemed to be tapering off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆発的 (ばくはつてき) — explosive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict