Kaori Dict

肌身離さず

はだみはなさず

hadamihanasazu

Nghĩa

  1. phó từcụm từ / thành ngữ

    1.(carrying) close to one's person; next to the skin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肌身離さず (はだみはなさず) — (carrying) close to one's person; next to the skin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict