Kaori Dict

八幡の藪知らず

やわたのやぶしらず

yawatanoyabushirazu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.Yawata no Yabushirazu (bamboo grove in Chiba; impossible to find one's way out of according to popular legend)

  2. cụm từ / thành ngữdanh từhiếm

    2.thicket from which one cannot escape; maze

  3. cụm từ / thành ngữdanh từhiếm

    3.getting lost; being unable to find a way out

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八幡の藪知らず (やわたのやぶしらず) — Yawata no Yabushirazu (bamboo grove in Chiba; impossible to find one's way out of according to popular legend) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict