Kaori Dict

八幡宮

はちまんぐう

hachimanguu

Âm Hán-Việt: BÁT PHƯỚN CUNG

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.shrine dedicated to Hachiman; Hachiman shrine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八幡宮 (はちまんぐう) — shrine dedicated to Hachiman; Hachiman shrine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict