Kaori Dict

八百長

やおちょう

yaochou

Âm Hán-Việt: BÁT BÁCH TRƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.match fixing; put-up job; fixed game

    from the nickname of a Meiji-period greengrocer who would purposely lose at Go

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The race was fixed.

  • This game is fixed.

  • I shot a look in the referee's direction, but he was putting on a calm face while picking his nose. "Dammit, the fight's a fixup!?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八百長 (やおちょう) — match fixing; put-up job; fixed game | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict