Kaori Dict

発現

はつげん

hatsugen

Âm Hán-Việt: PHÁT HIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.revelation; manifestation; appearance

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.expression (e.g. in molecular biology; protein expression or gene expression)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発現 (はつげん) — revelation; manifestation; appearance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict