Kaori Dict

半切符

はんきっぷ

hankippu

Âm Hán-Việt: BÁN THIẾT PHÙ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.half-price ticket

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半切符 (はんきっぷ) — half-price ticket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict