Kaori Dict

半裸体

はんらたい

hanratai

Âm Hán-Việt: BÁN LOÃ THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.seminude; half-naked

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半裸体 (はんらたい) — seminude; half-naked | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict