Kaori Dict

反比例

はんぴれい

hanpirei

Âm Hán-Việt: PHẢN TỶ LỆ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.inverse proportion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The number of muffins that you'll receive will be inversely proportional to the number of times you talk on IRC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反比例 (はんぴれい) — inverse proportion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict