Kaori Dict

反陽子

はんようし

han'youshi

Âm Hán-Việt: PHẢN DƯƠNG TỬ

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.antiproton

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反陽子 (はんようし) — antiproton | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict