Kaori Dict

反乱軍

はんらんぐん

hanrangun

Âm Hán-Việt: PHẢN LOẠN QUÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rebel army

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rebels have captured the broadcasting station.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反乱軍 (はんらんぐん) — rebel army | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict