Kaori Dict

汎神論

はんしんろん

hanshinron

Âm Hán-Việt: PHIẾM THẦN LUẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pantheism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Spinoza was a pantheist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汎神論 (はんしんろん) — pantheism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict