Kaori Dict

汎心論

はんしんろん

hanshinron

Âm Hán-Việt: PHIẾM TÂM LUẬN

Nghĩa

  1. danh từphilosophy

    1.panpsychism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汎心論 (はんしんろん) — panpsychism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict