Kaori Dict

販売機

はんばいき

hanbaiki

Âm Hán-Việt: PHIẾN MẠI CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vending machine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This vending machine takes only hundred-yen coins.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

販売機 (はんばいき) — vending machine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict