Kaori Dict

販売者

はんばいしゃ

hanbaisha

Âm Hán-Việt: PHIẾN MẠI GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.seller; vendor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I shall be introducing the street paper that is only sold by the homeless, "The Big Issue", started in England and has had its first Japanese issue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

販売者 (はんばいしゃ) — seller; vendor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict