疲労困憊
ひろうこんぱい
hiroukonpai
Âm Hán-Việt: BÌ LAO KHỐN BẠI
Cách viết khác: 疲労困ぱい
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ
1.total exhaustion
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- つまり疲労困憊、心も体もクタクタです。
That is, total exhaustion. Body and soul completely knackered.