Kaori Dict

秘境

ひきょう

hikyou

Âm Hán-Việt: BÍ CẢNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unexplored region; secluded region; place off the beaten track

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秘境 (ひきょう) — unexplored region; secluded region; place off the beaten track | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict