Kaori Dict

被害を受ける

ひがいをうける

higaiwoukeru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to be damaged; to receive damage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The roof was damaged by the storm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被害を受ける (ひがいをうける) — to be damaged; to receive damage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict