Kaori Dict

被差別

ひさべつ

hisabetsu

Âm Hán-Việt: BỊ SAI BIỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.being discriminated against; suffering discrimination; being a victim of discrimination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被差別 (ひさべつ) — being discriminated against; suffering discrimination; being a victim of discrimination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict