Kaori Dict

被災地

ひさいち

hisaichi

Âm Hán-Việt: BỊ TAI ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stricken area; disaster-stricken area; affected area; afflicted area

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Relief supplies were raced to the disaster area.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被災地 (ひさいち) — stricken area; disaster-stricken area; affected area; afflicted area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict