Kaori Dict

非政府組織

ひせいふそしき

hiseifusoshiki

Âm Hán-Việt: PHI CHÍNH PHỦ TỔ CHỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.non-governmental organization; non-governmental organisation; NGO

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非政府組織 (ひせいふそしき) — non-governmental organization; non-governmental organisation; NGO | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict