Kaori Dict

飛躍的

ひやくてき

hiyakuteki

Âm Hán-Việt: PHI DƯỢC ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.tremendous; rapid; dramatic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company's profits soared.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛躍的 (ひやくてき) — tremendous; rapid; dramatic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict