Kaori Dict

備蓄米

びちくまい

bichikumai

Âm Hán-Việt: BỊ SÚC MỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stockpile rice (kept by the government to use as emergency provisions); reserved rice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

備蓄米 (びちくまい) — stockpile rice (kept by the government to use as emergency provisions); reserved rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict