Kaori Dict

標準時

ひょうじゅんじ

hyoujunji

Âm Hán-Việt: TIÊU CHUẨN THỜI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.standard time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • JST stands for Japan Standard Time.

  • We will set our watch by Japan Time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

標準時 (ひょうじゅんじ) — standard time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict