Kaori Dict

氷菓

ひょうか

hyouka

Âm Hán-Việt: BĂNG QUẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.frozen dessert (e.g. ice cream, sorbet, ice pop)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氷菓 (ひょうか) — frozen dessert (e.g. ice cream, sorbet, ice pop) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict