Kaori Dict

表沙汰

おもてざた

omotezata

Âm Hán-Việt: BIỂU SA THẢI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.going public (with a matter); becoming public knowledge

  2. danh từ

    2.recourse to litigation; taking (a matter) to court

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I defy you to make it public.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表沙汰 (おもてざた) — going public (with a matter); becoming public knowledge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict