Kaori Dict

表座敷

おもてざしき

omotezashiki

Âm Hán-Việt: BIỂU TOẠ PHU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.front room; parlor; parlour; living room

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表座敷 (おもてざしき) — front room; parlor; parlour; living room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict