Kaori Dict

貧乏神

びんぼうがみ

binbougami

Âm Hán-Việt: BẦN PHẠP THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.god of poverty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧乏神 (びんぼうがみ) — god of poverty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict