Kaori Dict

貧乏性

びんぼうしょう

binboushou

Âm Hán-Việt: BẦN PHẠP TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.parsimonious spirit; tendency to be frugal; inclination to scrimp and save

  2. danh từ

    2.tendency to fuss over trivial things; worrier's disposition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧乏性 (びんぼうしょう) — parsimonious spirit; tendency to be frugal; inclination to scrimp and save | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict