Kaori Dict

貧乏揺るぎ

びんぼうゆるぎ

binbouyurugi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shaking one's legs (usu. unconsciously); tapping one's foot; fidgeting (of the legs)

  2. danh từcổ

    2.very slight movement

    as 貧乏揺るぎもしない

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧乏揺るぎ (びんぼうゆるぎ) — shaking one's legs (usu. unconsciously); tapping one's foot; fidgeting (of the legs) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict