Kaori Dict

不可抗力

ふかこうりょく

fukakouryoku

Âm Hán-Việt: BẤT KHẢ KHÁNG LỰC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.act of God; irresistible force; inevitability

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)law

    2.force majeure; vis major

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不可抗力 (ふかこうりょく) — act of God; irresistible force; inevitability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict