Kaori Dict

不均等

ふきんとう

fukintou

Âm Hán-Việt: BẤT QUÂN ĐẲNG

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.lack of uniformity; unevenness; imbalance; inequality; disproportion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No inequality should be allowed to exist between men and women.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不均等 (ふきんとう) — lack of uniformity; unevenness; imbalance; inequality; disproportion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict