Kaori Dict

無くす

なくす

nakusu

N5

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.lạc; mất; loại bỏ
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    1.to lose (something)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    2.to get rid of; to eliminate; to remove; to eradicate; to abolish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.

    Thanks to you I've lost my appetite.

  • "Tao mất ví rồi." John than thở.

    "I lost my wallet," lamented John.

  • Đó có phải là người đã mất vợ trong vụ tai nạn ô tô đó không?

    Is that the man whose wife was killed in the car accident?

  • She lost her new watch.

  • To get the nation's economy out of the red, more foreign aid had to be pumped in.

  • I've lost my key.

  • I've lost my pencil.

  • What did you lose?

  • I have lost my wallet.

  • I lost my umbrella.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無くす (なくす) — lạc; mất; loại bỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict