Kaori Dict

不成功

ふせいこう

fuseikou

Âm Hán-Việt: BẤT THÀNH CÔNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.failure; abortive (attempt, action)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Success often depends on one's temperament.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不成功 (ふせいこう) — failure; abortive (attempt, action) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict