Kaori Dict

不正確

ふせいかく

fuseikaku

Âm Hán-Việt: BẤT CHÍNH XÁC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.inaccurate; incorrect; inexact; imprecise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our experiment has revealed that his report was inaccurate.

  • This watch keeps bad time.

  • My English is incorrect.

  • The data is often inaccurate.

  • This data is incorrect.

  • The budget appears to be inaccurate and unrealistic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不正確 (ふせいかく) — inaccurate; incorrect; inexact; imprecise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict