Kaori Dict

不凍剤

ふとうざい

futouzai

Âm Hán-Việt: BẤT ĐÔNG TỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.antifreeze

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不凍剤 (ふとうざい) — antifreeze | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict