Kaori Dict

不如意

ふにょい

funyoi

Âm Hán-Việt: BẤT NHƯ Ý

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.contrary to one's wishes; gone awry; gone amiss

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.short of money; in financial difficulty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不如意 (ふにょい) — contrary to one's wishes; gone awry; gone amiss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict