Kaori Dict

不妊症

ふにんしょう

funinshou

Âm Hán-Việt: BẤT NHÂM CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.infertility; sterility; barrenness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Female hormone imbalance is a major cause of infertility.

  • I'm sterile.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不妊症 (ふにんしょう) — infertility; sterility; barrenness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict