Kaori Dict

不眠不休

ふみんふきゅう

fuminfukyuu

Âm Hán-Việt: BẤT MIÊN BẤT HƯU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.no sleep or rest; working day and night

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bố tôi đã làm việc thâu đêm suốt sáng không nghỉ.

    My father worked hard night and day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不眠不休 (ふみんふきゅう) — no sleep or rest; working day and night | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict