Kaori Dict

安静

あんせい

ansei

N1

Âm Hán-Việt: AN TĨNH

JLPT N1 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.yên lặng; nghỉ ngơi
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.rest; quiet; repose

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bác sĩ đã nói là bạn phải nghỉ ngơi cho đến khi đỡ sốt có phải không?

    The doctor told you to stay in bed until your fever goes down, didn't he?

  • Keep quiet in bed for a while.

  • You should have absolute rest.

  • Stay quiet and rest.

  • You should stay in bed.

  • Stay in bed until next Monday.

  • "How is her condition?" "She must have absolute bed rest."

  • She advised him to stay in bed for two more days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安静 (あんせい) — yên lặng; nghỉ ngơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict