Kaori Dict

付属書

ふぞくしょ

fuzokusho

Âm Hán-Việt: PHÓ THUỘC THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.appendix; supplementary notes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付属書 (ふぞくしょ) — appendix; supplementary notes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict